베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kế sinh nhai" (1)
kế sinh nhai
영어
명사livelihood
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
Fishermen make their livelihood from the sea.
관련 단어 "kế sinh nhai" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kế sinh nhai" (1)
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
Fishermen make their livelihood from the sea.
